available time slot for meeting

available time slot for meeting: Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt. Cách yêu cầu tham dự cuộc họp (có ví dụ). Các tính năng lên lịch cuộc hẹn mới của Google Calendar.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
available time slot for meeting

2026-05-13


I booked a time slot for my presentation tomorrow. Dịch: Tôi đã đặt khung giờ cho bài thuyết trình của mình ngày mai. Please choose a suitable time slot for ...
"I have an available time slot for a meeting at 3 PM." (Tôi có một khoảng thời gian trống cho cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.).
time window. khung thời gian · meeting slot. khoảng thời gian cuộc họp. Họ từ vựng. noun. scheduling. lập lịch · verb. schedule. lên lịch. Thảo luận. Chưa có ...